VinFast VF5 — Giá xe & ưu đãi tại VinFast Ninh Bình 24H
Hotline: 0979.459.877 492 Đường 30/6, Phố Phúc Trì, Hoa Lư, Ninh Bình
vinfastninhbinh24h@gmail.com
Menu
Gọi ngay
VinFast VF5
VinFast VF5
VinFast VF5
VinFast VF5
VinFast VF5
VinFast VF5
SUV hạng A

VinFast VF5

Sở hữu Pin trọn đời
Giá đã bao gồm Pin — không phí thuê bao, tài sản thuộc về bạn.

Lựa chọn phổ biến cho gia đình trẻ.

326 km
Quãng đường
134 Hp
Công suất
135 Nm
Mô men xoắn cực đại
10,9 s
Tăng tốc
Phiên bản
VF5 Plus 471.200.000 đ
Gọi ngay
BẢNG MÀU NGOẠI THẤT

Bảng màu VinFast VF5

6 màu
Bảng màu VinFast VF5 Xám
Bảng màu VinFast VF5 Trắng
Bảng màu VinFast VF5 Đỏ
Bảng màu VinFast VF5 Vàng
Bảng màu VinFast VF5 Xanh dương
Bảng màu VinFast VF5 Xanh lá nhạt
Xám · Theo xe
Xám
Theo xe
Trắng
Theo xe
Đỏ
Theo xe
Vàng
+8.000.000 đ
Xanh dương
+8.000.000 đ
Xanh lá nhạt
+8.000.000 đ

Giới thiệu VinFast VF5

Thông tin tổng quan về VinFast VF5

  • Phân khúc: VF5 thuộc phân khúc SUV cỡ nhỏ hạng A, là mẫu xe điện dành cho đô thị với thiết kế nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ.
  • Đặc điểm nổi bật: Xe được trang bị động cơ điện mạnh mẽ, công nghệ an toàn tiên tiến và thiết kế hiện đại. VF5 có khả năng di chuyển tối đa 326 km mỗi lần sạc đầy và hỗ trợ sạc nhanh từ 10% lên 70% chỉ trong 34 phút.
  • Đối tượng khách hàng: Hướng đến người tiêu dùng trẻ tuổi, gia đình nhỏ và những người yêu thích phong cách sống xanh.
  • Phiên bản: Hiện tại VF5 có phiên bản Plus với giá niêm yết khoảng 529 triệu đồng chưa bao gồm pin hoặc 548 triệu đồng đã bao gồm pin.

Ngoại thất

  • Thiết kế: VF5 mang dáng vẻ trẻ trung, hiện đại với các đường nét mạnh mẽ. Phía trước xe nổi bật với logo chữ “V” cách điệu cùng dải crom kéo dài hai bên. Xe không có lưới tản nhiệt, tăng tính khí động học.
  • Kích thước: Dài x rộng x cao lần lượt là 3.967 x 1.723 x 1.578 mm; chiều dài cơ sở đạt 2.514 mm.
  • Trang bị nổi bật: Đèn pha Halogen kích thước lớn, bộ la-zăng hợp kim 17 inch và tùy chọn màu ngoại thất đa dạng với 6 màu sắc khác nhau

Nội thất

  • Thiết kế: Nội thất theo phong cách tối giản với hai màn hình điện tử: màn hình sau vô-lăng hiển thị thông tin lái xe và màn hình cảm ứng trung tâm hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto.
  • Không gian: Xe có không gian nội thất rộng rãi với ghế ngồi bọc da giả cao cấp, dung tích khoang hành lý tối đa lên tới 900L khi gập hàng ghế sau.
  • Trang bị nổi bật: Hệ thống điều hòa lọc bụi PM2.5, trợ lý giọng nói thông minh và các tiện ích như định vị GPS, giám sát xe từ xa.

Vận hành

  • Động cơ: VF5 sử dụng động cơ điện công suất tối đa 100 kW (134 mã lực), mô-men xoắn cực đại đạt 135 Nm.
  • Trải nghiệm lái: Xe có khả năng tăng tốc từ 0-100 km/h trong khoảng 10,9 giây và đạt tốc độ tối đa 130 km/h.
  • Tiêu thụ năng lượng: Dung lượng pin LFP đạt 37,23 kWh cho quãng đường di chuyển lên tới 326 km theo tiêu chuẩn NEDC.

An toàn

VinFast VF 5 được trang bị các công nghệ an toàn tiên tiến như:

  • Hệ thống phanh ABS/EBD/BA.
  • Cân bằng điện tử ESC.
  • Kiểm soát hành trình thích ứng (ADAS).
  • Cảnh báo điểm mù và hỗ trợ phanh khẩn cấp.

Xe còn có hệ thống túi khí toàn diện (6 túi khí) đảm bảo an toàn cho hành khách trong mọi tình huống.

Tiện nghi

VF5 tích hợp nhiều tiện ích hiện đại như:

  • Màn hình cảm ứng trung tâm kích thước lớn.
  • Hệ thống điều hòa tự động một vùng.
  • Ghế ngồi điều chỉnh độ cao.
  • Camera lùi và cảm biến đỗ xe.

Thông số của VinFast VF 5 Plus

KÍCH THƯỚC
Dài x Rộng x Cao (mm / in)3.967 x 1.723 x 1.579
Chiều dài cơ sở (mm / in)2514
Tự trọng/Tải trọng (Kg)1.340/325
Khoảng sáng gầm xe (mm)160
HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG
Công suất tối đa của động cơ (hp)134
Mô men xoắn cực đại (Nm)135
Hệ dẫn độngFWD/Cầu trước
Hệ thống treo – trướcĐộc lập, MacPherson
Hệ thống treo – sauDầm xoắn
Trợ lực láiTrợ lực điện
Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km)326 (NEDC)
Dung lượng pin khả dụng (Kwh)37.23
Thời gian nạp pin nhanh nhất (phút) từ 10% đến 70%33 phút
Công suất sạc chậm AC tối đa (kW)6,6 kW
Công suất sạc nhanh DC tối đa (kW)~ 50kW
Cửa trượtKhông
NGOẠI THẤT
Đèn phaHalogen Tự động bật/tắt
Chế độ đèn chờ dẫn đường (tắt chậm)Có
Đèn chiếu sáng ban ngàyKhông
Đèn sương mù trướcKhông
Gương chiếu hậuChỉnh điện Tích hợp báo rẽ
Gạt mưa trướcThủ công
Kính cửa sổ chỉnh điệnCó
La-zăngHợp kim 17-inch
Cửa sổ trờiKhông
NỘI THẤT
Số chỗ ngồi5
Màn hình giải trí cảm ứng8 inch
Màn hình hiển thị HUDKhông
Ghế láiChỉnh cơ 6 hướng
Ghế phụChỉnh cơ 4 hướng
Điều chỉnh hướng vô lăngChỉnh cơ 2 hướng
Loại vô lăngLoại thông thường. Tích hợp nút bấm điều khiển nhiều tính năng giải trí và ga tự động
Hệ thống điều hòaChỉnh cơ, 1 vùng
Chức năng định vị, bản đồ (tích hợp trong màn hình trung tâm) – GPS NavigationKhông
Lọc không khí cabinPM 2.5
Cổng USBHàng trước: 1 x Type A, Hàng hai: 1 x Type A
Sạc không dâyKhông
Kết nối Bluetooth, Wi-FiCó
Hệ thống âm thanh4 loa
Đèn trang trí nội thấtKhông
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự độngKhông
Ổ điện xoay chiều 230VKhông
AN NINH & AN TOÀN
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa
Phanh tay điện tửKhông
Cảm biến trước hỗ trợ đỗ xeKhông
Cảm biến sau hỗ trợ đỗ xeCó
Camera lùiCó
Camera 360 độ (Tích hợp với màn hình)Không
Cốp xe có chức năng đóng/mở điệnKhông
Hệ thống túi khí6 túi khí
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)Có
Chức năng phân phối lực phanh điện tử (EBD)Có
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)Có
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)Có
Chức năng kiểm soát lực kéo (TCS)Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)Có
Chức năng chống lật (ROM)Không
Giám sát áp suất lốpiTPMS
Khóa cửa xe tự động khi xe di chuyểnCó
Căng đai khẩn cấpHàng ghế trước
HỆ THỐNG HỖ TRỢ LÁI XE ADAS
Hỗ trợ giữ lànKhông
Kiểm soát đi giữa lànKhông
Kiểm soát hành trìnhGiám sát hành trình cơ bản
Điều chỉnh tốc độ thông minhKhông
Nhận biết biển báo giao thôngKhông
Cảnh báo va chạm phía trướcKhông
Phanh tự động khẩn cấp trướcKhông
Phanh tự động khẩn cấp trướcKhông
Cảnh báo va chạm khi ở giao lộKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sauCó
Cảnh báo điểm mùCó
Hỗ trợ giữ làn khẩn cấpKhông
Hệ thống giám sát lái xeKhông
CÁC TÍNH NĂNG THÔNG MINH VÀ ỨNG DỤNG ĐIỆN THOẠI
Các tính năng thông minhCó (tính năng cụ thể tùy thuộc từng mẫu xe)
Ứng dụng điện thoạiCó (tính năng cụ thể tùy thuộc từng mẫu xe)

Thông số kỹ thuật

Dài x Rộng x Cao (mm) 3.967 x 1.723 x 1.578
Chiều dài cơ sở 2514 mm
Quãng đường 326 km
Công suất 134 Hp
Mô men xoắn cực đại 135 Nm
Số ghế ngồi 5 ghế
Chế độ lái Eco/Sport
Tăng tốc 10,9 s
Loại Pin LFP
Dung lượng pin khả dụng 37,23 Kwh
Thời gian nạp pin nhanh nhất (10%-70%) 30 phút
Túi khí 6 túi
Kích thước La-zăng 17 inch

Nhận báo giá VinFast VF5

Tư vấn viên sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Gọi ngay 0979.459.877